Bảng giá đất quận Hoàn Kiếm năm 2009
Thứ bảy, 02/05/2009
Bảng giá đất quận Hoàn Kiếm năm 2009
| |
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: đ/m2 |
| TT |
Tên đường phố |
Đoạn đường |
Giá đất ở |
Giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp |
| Từ |
Đến |
VT1 |
VT2 |
VT3 |
VT4 |
VT1 |
VT2 |
VT3 |
VT4 |
| 1 |
Ấu
Triệu |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 2 |
Bát
Đàn |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 3 |
Bát
Sứ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 4 |
Bông
Lờ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 5 |
Bà
Triệu |
Hàng
Khay |
Trần
Hưng Đạo |
60 000 000 |
27 000 000 |
21 000 000 |
18 000 000 |
26 100 000 |
11 745 000 |
9 135 000 |
7 830 000 |
| Trần Hưng Đạo |
Nguyễn
Du |
52 000 000 |
23 400 000 |
18 200 000 |
15 600 000 |
22 620 000 |
10 179 000 |
7 917 000 |
6 786 000 |
| 6 |
Bảo
Khánh |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
52 000 000 |
23 400 000 |
18 200 000 |
15 600 000 |
22 620 000 |
10 179 000 |
7 917 000 |
6 786 000 |
| 7 |
Bảo Linh |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
18 000 000 |
11 200 000 |
9 400 000 |
8 500 000 |
7 830 000 |
4 872 000 |
4 089 000 |
3 698 000 |
| 8 |
Bạch
Đằng |
Hàm
Tử Quan |
Vạn Kiếp |
18 000 000 |
11 200 000 |
9 400 000 |
8 500 000 |
7 830 000 |
4 872 000 |
4 089 000 |
3 698 000 |
| 9 |
Cổ
Tân |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 10 |
Cổng Đục |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
31 000 000 |
16 900 000 |
13 750 000 |
12 000 000 |
13 485 000 |
7 352 000 |
5 981 000 |
5 220 000 |
| 11 |
Cao
Thắng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
45 000 000 |
20 500 000 |
16 900 000 |
13 950 000 |
19 575 000 |
8 918 000 |
7 352 000 |
6 068 000 |
| 12 |
Cầu
Đông |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 13 |
Cầu
Đất |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
25 000 000 |
14 300 000 |
11 800 000 |
10 500 000 |
10 875 000 |
6 221 000 |
5 133 000 |
4 568 000 |
| 14 |
Cầu
Gỗ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 15 |
Cấm Chỉ |
Đầu đường |
Cuối đường |
37
000 000 |
18
800 000 |
15
400 000 |
12
800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 16 |
Chân
Cầm |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 17 |
Chương
Dương Độ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
25 000 000 |
14 300 000 |
11 800 000 |
10 500 000 |
10 875 000 |
6 221 000 |
5 133 000 |
4 568 000 |
| 18 |
Chả
Cá |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
52 000 000 |
23 400 000 |
18 200 000 |
15 600 000 |
22 620 000 |
10 179 000 |
7 917 000 |
6 786 000 |
| 19 |
Chợ
Gạo |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 20 |
Cửa
Đông |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 21 |
Cửa
Nam |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
52 000 000 |
23 400 000 |
18 200 000 |
15 600 000 |
22 620 000 |
10 179 000 |
7 917 000 |
6 786 000 |
| 22 |
Dã
Tượng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 23 |
Đình
Ngang |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 24 |
Đào
Duy Từ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 25 |
Đạo
Tin Lành |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
35 000 000 |
18 200 000 |
14 800 000 |
12 550 000 |
15 225 000 |
7 917 000 |
6 438 000 |
5 459 000 |
| 26 |
Đặng
Thái Thân |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 27 |
Đông
Thái |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
28 000 000 |
15 700 000 |
12 900 000 |
11 500 000 |
12 180 000 |
6 830 000 |
5 612 000 |
5 003 000 |
| 28 |
Đồng
Xuân |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
60 000 000 |
27 000 000 |
21 000 000 |
18 000 000 |
26 100 000 |
11 745 000 |
9 135 000 |
7 830 000 |
| 29 |
Đường
Thành |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
48 000 000 |
21 850 000 |
17 300 000 |
14 800 000 |
20 880 000 |
9 505 000 |
7 526 000 |
6 438 000 |
| 30 |
Đinh Công Tráng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
31 000 000 |
16 900 000 |
13 750 000 |
12 000 000 |
13 485 000 |
7 352 000 |
5 981 000 |
5 220 000 |
| 31 |
Đinh
Lễ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 32 |
Đinh
Tiên Hoàng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
65 000 000 |
29 250 000 |
22 750 000 |
19 500 000 |
28 275 000 |
12 724 000 |
9 896 000 |
8 483 000 |
| 33 |
Đinh Liệt |
Đầu đường |
Cuối đường |
46
000 000 |
20
900 000 |
17
020 000 |
14
300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 34 |
Gầm Cầu |
Đầu đường |
Cuối đường |
35
000 000 |
18
200 000 |
14
800 000 |
12
550 000 |
15 225 000 |
7 917 000 |
6 438 000 |
5 459 000 |
| 35 |
Gia
Ngư |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 36 |
Hà
Trung |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 37 |
Hàm
Long |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
47 000 000 |
21 400 000 |
17 150 000 |
14 600 000 |
20 445 000 |
9 309 000 |
7 460 000 |
6 351 000 |
| 38 |
Hàm
Tử Quan |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
25 000 000 |
14 300 000 |
11 800 000 |
10 500 000 |
10 875 000 |
6 221 000 |
5 133 000 |
4 568 000 |
| 39 |
Hàng
Điếu |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
55 000 000 |
24 750 000 |
19 250 000 |
16 500 000 |
23 925 000 |
10 766 000 |
8 374 000 |
7 178 000 |
| 40 |
Hàng
Bồ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 41 |
Hàng
Đào |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
67 000 000 |
30 150 000 |
23 450 000 |
20 100 000 |
29 145 000 |
13 115 000 |
10 201 000 |
8 744 000 |
| 42 |
Hàng
Đồng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 43 |
Hàng
Đường |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
65 000 000 |
29 250 000 |
22 750 000 |
19 500 000 |
28 275 000 |
12 724 000 |
9 896 000 |
8 483 000 |
| 44 |
Hàng
Đậu |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
47 000 000 |
21 400 000 |
17 150 000 |
14 600 000 |
20 445 000 |
9 309 000 |
7 460 000 |
6 351 000 |
| 45 |
Hàng
Bông |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
62 000 000 |
27 900 000 |
21 700 000 |
18 600 000 |
26 970 000 |
12 137 000 |
9 440 000 |
8 091 000 |
| 46 |
Hàng
Bài |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
60 000 000 |
27 000 000 |
21 000 000 |
18 000 000 |
26 100 000 |
11 745 000 |
9 135 000 |
7 830 000 |
| 47 |
Hàng
Bạc |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 48 |
Hàng
Bè |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 49 |
Hàng
Bút |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 50 |
Hàng Buồm |
Đầu đường |
Cuối đường |
55
000 000 |
24
750 000 |
19
250 000 |
16
500 000 |
23 925 000 |
10 766 000 |
8 374 000 |
7 178 000 |
| 51 |
Hàng
Cá |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
47 000 000 |
21 400 000 |
17 150 000 |
14 600 000 |
20 445 000 |
9 309 000 |
7 460 000 |
6 351 000 |
| 52 |
Hàng Cân |
Đầu đường |
Cuối đường |
55
000 000 |
24
750 000 |
19
250 000 |
16
500 000 |
23 925 000 |
10 766 000 |
8 374 000 |
7 178 000 |
| 53 |
Hàng
Cót |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
48 000 000 |
21 850 000 |
17 300 000 |
14 800 000 |
20 880 000 |
9 505 000 |
7 526 000 |
6 438 000 |
| 54 |
Hàng
Chai |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
30 000 000 |
16 500 000 |
13 500 000 |
11 850 000 |
13 050 000 |
7 178 000 |
5 873 000 |
5 155 000 |
| 55 |
Hàng
Chiếu |
Hàng
đường |
Đào
Duy Từ |
55 000 000 |
24 750 000 |
19 250 000 |
16 500 000 |
23 925 000 |
10 766 000 |
8 374 000 |
7 178 000 |
| Đào Duy Từ |
Trần
Nhật Duật |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 56 |
Hàng
Chỉ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 57 |
Hàng
Chĩnh |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 58 |
Hàng
Da |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
53 000 000 |
23 850 000 |
18 500 000 |
15 900 000 |
23 055 000 |
10 375 000 |
8 048 000 |
6 917 000 |
| 59 |
Hàng
Dầu |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
55 000 000 |
24 750 000 |
19 250 000 |
16 500 000 |
23 925 000 |
10 766 000 |
8 374 000 |
7 178 000 |
| 60 |
Hàng
Gà |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
48 000 000 |
21 850 000 |
17 300 000 |
14 800 000 |
20 880 000 |
9 505 000 |
7 526 000 |
6 438 000 |
| 61 |
Hàng
Gai |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
65 000 000 |
29 250 000 |
22 750 000 |
19 500 000 |
28 275 000 |
12 724 000 |
9 896 000 |
8 483 000 |
| 62 |
Hàng
Giấy |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 63 |
Hàng
Giầy |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 64 |
Hàng
Hòm |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 65 |
Hàng Khay |
Đầu đường |
Cuối đường |
62
000 000 |
27
900 000 |
21
700 000 |
18
600 000 |
26 970 000 |
12 137 000 |
9 440 000 |
8 091 000 |
| 66 |
Hàng
Khoai |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 67 |
Hàng
Lược |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
52 000 000 |
23 400 000 |
18 200 000 |
15 600 000 |
22 620 000 |
10 179 000 |
7 917 000 |
6 786 000 |
| 68 |
Hàng
Mành |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 69 |
Hàng Mã |
Phùng Hưng |
Hàng Lược |
46
000 000 |
20
900 000 |
17
020 000 |
14
300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| Hàng Lược |
Đồng
Xuân |
62 000 000 |
27 900 000 |
21 700 000 |
18 600 000 |
26 970 000 |
12 137 000 |
9 440 000 |
8 091 000 |
| 70 |
Hàng
Mắm |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 71 |
Hàng
Muối |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 72 |
Hàng
Nón |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 73 |
Hàng
Ngang |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
67 000 000 |
30 150 000 |
23 450 000 |
20 100 000 |
29 145 000 |
13 115 000 |
10 201 000 |
8 744 000 |
| 74 |
Hàng
Phèn |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 75 |
Hàng
Quạt |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 76 |
Hàng
Rươi |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 77 |
Hàng
Thiếc |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 78 |
Hàng
Thùng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 79 |
Hàng
Tre |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 80 |
Hàng
Trống |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 81 |
Hàng
Vôi |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 82 |
Hàng Vải |
Đầu đường |
Cuối đường |
45
000 000 |
20
500 000 |
16
900 000 |
13
950 000 |
19 575 000 |
8 918 000 |
7 352 000 |
6 068 000 |
| 83 |
Hồ
Hoàn Kiếm |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
62 000 000 |
27 900 000 |
21 700 000 |
18 600 000 |
26 970 000 |
12 137 000 |
9 440 000 |
8 091 000 |
| 84 |
Hai Bà
Trưng |
Lê
Thánh Tông |
Quán
Sứ |
60 000 000 |
27 000 000 |
21 000 000 |
18 000 000 |
26 100 000 |
11 745 000 |
9 135 000 |
7 830 000 |
| Quán Sứ |
Lê
Duẩn |
54 000 000 |
24 300 000 |
18 900 000 |
16 200 000 |
23 490 000 |
10 571 000 |
8 222 000 |
7 047 000 |
| 85 |
Hồng
Hà |
Địa
phận quận Hoàn Kiếm |
16 000 000 |
10 200 000 |
8 800 000 |
7 800 000 |
6 960 000 |
4 437 000 |
3 828 000 |
3 393 000 |
| 86 |
Hoả Lò |
Đầu đường |
Cuối đường |
37
000 000 |
18
800 000 |
15
400 000 |
12
800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 87 |
Lãn
Ông |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
58 000 000 |
26 100 000 |
20 300 000 |
17 400 000 |
25 230 000 |
11 354 000 |
8 831 000 |
7 569 000 |
| 88 |
Lương
Ngọc Quyến |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 89 |
Lương
Văn Can |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
60 000 000 |
27 000 000 |
21 000 000 |
18 000 000 |
26 100 000 |
11 745 000 |
9 135 000 |
7 830 000 |
| 90 |
Lê
Duẩn |
Địa
phận quận Hoàn Kiếm |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 91 |
Lê
Lai |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 92 |
Lê
Phụng Hiểu |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 93 |
Lê
Thái Tổ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
67 000 000 |
30 150 000 |
23 450 000 |
20 100 000 |
29 145 000 |
13 115 000 |
10 201 000 |
8 744 000 |
| 94 |
Lê
Thánh Tông |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
45 000 000 |
20 500 000 |
16 900 000 |
13 950 000 |
19 575 000 |
8 918 000 |
7 352 000 |
6 068 000 |
| 95 |
Lê
Thạch |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 96 |
Lê
Văn Linh |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 97 |
Liên
Trì |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 98 |
Lò Rèn |
Đầu đường |
Cuối đường |
47
000 000 |
21
400 000 |
17
150 000 |
14
600 000 |
20 445 000 |
9 309 000 |
7 460 000 |
6 351 000 |
| 99 |
Lò
Sũ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 100 |
Lý
Đạo Thành |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 101 |
Lý
Nam Đế |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 102 |
Lý
Quốc Sư |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 103 |
Lý
Thái Tổ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 104 |
Lý Thường Kiệt |
Đầu đường |
Cuối đường |
60
000 000 |
27
000 000 |
21
000 000 |
18
000 000 |
26 100 000 |
11 745 000 |
9 135 000 |
7 830 000 |
| 105 |
Mã
Mây |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 106 |
Nam
Ngư |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
41 000 000 |
19 700 000 |
16 200 000 |
13 550 000 |
17 835 000 |
8 570 000 |
7 047 000 |
5 894 000 |
| 107 |
Ngô
Quyền |
Hàng
Vôi |
Lý
Thường Kiệt |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| Lý Thường Kiệt |
Hàm
Long |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 108 |
Ngô
Thì Nhậm |
Địa
phận quận Hoàn Kiếm |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 109 |
Ngô
Văn Sở |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
41 000 000 |
19 700 000 |
16 200 000 |
13 550 000 |
17 835 000 |
8 570 000 |
7 047 000 |
5 894 000 |
| 110 |
Ngõ
Bảo Khánh |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 111 |
Ngõ
Tạm Thương |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
30 000 000 |
16 500 000 |
13 500 000 |
11 850 000 |
13 050 000 |
7 178 000 |
5 873 000 |
5 155 000 |
| 112 |
Ngõ
Trung Yên |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
25 000 000 |
14 300 000 |
11 800 000 |
10 500 000 |
10 875 000 |
6 221 000 |
5 133 000 |
4 568 000 |
| 113 |
Ngõ
Huyện |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
35 000 000 |
18 200 000 |
14 800 000 |
12 550 000 |
15 225 000 |
7 917 000 |
6 438 000 |
5 459 000 |
| 114 |
Ngõ Thọ Xương |
Đầu ngõ |
Cuối ngõ |
32
000 000 |
17
200 000 |
13
900 000 |
12
150 000 |
13 920 000 |
7 482 000 |
6 047 000 |
5 285 000 |
| 115 |
Ngõ
Gạch |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
42 000 000 |
20 000 000 |
16 400 000 |
13 650 000 |
18 270 000 |
8 700 000 |
7 134 000 |
5 938 000 |
| 116 |
Ngõ Hàng Hương |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 117 |
Ngõ
Hàng Hành |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 118 |
Ngõ
Hội Vũ |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 119 |
Ngõ
Phan Chu Trinh |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 120 |
Ngõ
Trạm |
Đầu
ngõ |
Cuối
ngõ |
31 000 000 |
16 900 000 |
13 750 000 |
12 000 000 |
13 485 000 |
7 352 000 |
5 981 000 |
5 220 000 |
| 121 |
Nguyễn Chế Nghĩa |
Đầu đường |
Cuối đường |
31
000 000 |
16
900 000 |
13
750 000 |
12
000 000 |
13 485 000 |
7 352 000 |
5 981 000 |
5 220 000 |
| 122 |
Nguyễn
Gia Thiều |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 123 |
Nguyễn
Hữu Huân |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 124 |
Nguyễn
Khắc Cần |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 125 |
Nguyễn
Khiết |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
17 000 000 |
10 700 000 |
9 100 000 |
8 200 000 |
7 395 000 |
4 655 000 |
3 959 000 |
3 567 000 |
| 126 |
Nguyễn
Quang Bích |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 127 |
Nguyễn
Siêu |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
45 000 000 |
20 500 000 |
16 900 000 |
13 950 000 |
19 575 000 |
8 918 000 |
7 352 000 |
6 068 000 |
| 128 |
Nguyễn
Thiện Thuật |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 129 |
Nguyễn Thiếp |
Hàng
Đậu |
Gầm
Cầu |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| Gầm cầu |
Nguyễn
Thiện Thuật |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 130 |
Nguyễn
Tư Giản |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
15 000 000 |
9
750 000 |
8
400 000 |
7
500 000 |
6 525 000 |
4 241 000 |
3 654 000 |
3 263 000 |
| 131 |
Nguyễn
Văn Tố |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 132 |
Nguyễn
Xí |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 133 |
Nhà
Chung |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 134 |
Nhà
Hoả |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 135 |
Nhà
Thờ |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
60 000 000 |
27 000 000 |
21 000 000 |
18 000 000 |
26 100 000 |
11 745 000 |
9 135 000 |
7 830 000 |
| 136 |
Ô
Quan Chưởng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
45 000 000 |
20 500 000 |
16 900 000 |
13 950 000 |
19 575 000 |
8 918 000 |
7 352 000 |
6 068 000 |
| 137 |
Phạm
Ngũ Lão |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 138 |
Phạm
Sư Mạnh |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 139 |
Phan Bội Châu |
Đầu đường |
Cuối đường |
46
000 000 |
20
900 000 |
17
020 000 |
14
300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| 140 |
Phan
Chu Trinh |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 141 |
Phan
Đình Phùng |
Điạ
phận quận Hoàn Kiếm |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 142 |
Phan
Huy Chú |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 143 |
Phố
Huế |
Điạ
phận quận Hoàn Kiếm |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 144 |
Phùng
Hưng |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
45 000 000 |
20 500 000 |
16 900 000 |
13 950 000 |
19 575 000 |
8 918 000 |
7 352 000 |
6 068 000 |
| 145 |
Phủ
Doãn |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 146 |
Phúc
Tân |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
20 000 000 |
12 000 000 |
10 100 000 |
9 100 000 |
8 700 000 |
5 220 000 |
4 394 000 |
3 959 000 |
| 147 |
Quán Sứ |
Đầu đường |
Cuối đường |
50
000 000 |
22
500 000 |
17
500 000 |
15
000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 148 |
Quang
Trung |
Đầu
đường |
Nguyễn
Du |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 149 |
Tô
Tịch |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 150 |
Tông
Đản |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
48 000 000 |
21 850 000 |
17 300 000 |
14 800 000 |
20 880 000 |
9 505 000 |
7 526 000 |
6 438 000 |
| 151 |
Tống
Duy Tân |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 152 |
Tạ
Hiền |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
50 000 000 |
22 500 000 |
17 500 000 |
15 000 000 |
21 750 000 |
9 788 000 |
7 613 000 |
6 525 000 |
| 153 |
Thanh Hà |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 154 |
Thanh
Yên |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
18 000 000 |
11 200 000 |
9 400 000 |
8 500 000 |
7 830 000 |
4 872 000 |
4 089 000 |
3 698 000 |
| 155 |
Thợ
Nhuộm |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
48 000 000 |
21 850 000 |
17 300 000 |
14 800 000 |
20 880 000 |
9 505 000 |
7 526 000 |
6 438 000 |
| 156 |
Thuốc
Bắc |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
57 000 000 |
25 650 000 |
19 950 000 |
17 100 000 |
24 795 000 |
11 158 000 |
8 678 000 |
7 439 000 |
| 157 |
Trương Hán Siêu |
Đầu đường |
Cuối đường |
43
000 000 |
20
200 000 |
16
550 000 |
13
750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 158 |
Tràng
Thi |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
58 000 000 |
26 100 000 |
20 300 000 |
17 400 000 |
25 230 000 |
11 354 000 |
8 831 000 |
7 569 000 |
| 159 |
Tràng
Tiền |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
62 000 000 |
27 900 000 |
21 700 000 |
18 600 000 |
26 970 000 |
12 137 000 |
9 440 000 |
8 091 000 |
| 160 |
Trần
Bình Trọng |
Đầu
đường |
Nguyễn
Du |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 161 |
Trần
Hưng Đạo |
Trần
Khánh Dư |
Trần
Thánh Tông |
46 000 000 |
20 900 000 |
17 020 000 |
14 300 000 |
20 010 000 |
9 092 000 |
7 404 000 |
6 221 000 |
| Trần Thánh Tông |
Lê
Duẩn |
56 000 000 |
25 200 000 |
19 600 000 |
16 800 000 |
24 360 000 |
10 962 000 |
8 526 000 |
7 308 000 |
| 162 |
Trần
Khánh Dư |
Trần
Quang Khải |
Trần
Hưng Đạo |
31 000 000 |
16 900 000 |
13 750 000 |
12 000 000 |
13 485 000 |
7 352 000 |
5 981 000 |
5 220 000 |
| 163 |
Trần Nguyên Hãn |
Đầu đường |
Cuối đường |
37
000 000 |
18
800 000 |
15
400 000 |
12
800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 164 |
Trần
Nhật Duật |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 165 |
Trần
Quang Khải |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
36 000 000 |
18 500 000 |
15 100 000 |
12 650 000 |
15 660 000 |
8 048 000 |
6 569 000 |
5 503 000 |
| 166 |
Trần
Quốc Toản |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 167 |
Triệu
Quốc Đạt |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
40 000 000 |
19 600 000 |
16 000 000 |
13 400 000 |
17 400 000 |
8 526 000 |
6 960 000 |
5 829 000 |
| 168 |
Vạn
Kiếp |
Điạ
phận quận Hoàn Kiếm |
15 000 000 |
9 750 000 |
8 400 000 |
7 500 000 |
6 525 000 |
4 241 000 |
3 654 000 |
3 263 000 |
| 169 |
Vọng
Đức |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 170 |
Vọng
Hà |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
17 000 000 |
10 700 000 |
9 100 000 |
8 200 000 |
7 395 000 |
4 655 000 |
3 959 000 |
3 567 000 |
| 171 |
Xóm
Hạ Hồi |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
37 000 000 |
18 800 000 |
15 400 000 |
12 800 000 |
16 095 000 |
8 178 000 |
6 699 000 |
5 568 000 |
| 172 |
Yết
Kiêu |
Trần
Hưng Đạo |
Nguyễn
Du |
43 000 000 |
20 200 000 |
16 550 000 |
13 750 000 |
18 705 000 |
8 787 000 |
7 199 000 |
5 981 000 |
| 173 |
Yên
Thái |
Đầu
đường |
Cuối
đường |
35 000 000 |
18 200 000 |
14 800 000 |
12 550 000 |
15 225 000 |
7 917 000 |
6 438 000 |
5 459 000 |